TP.HCM cần huy động 1,7 triệu tỷ đồng mỗi năm, hút vốn bằng cách nào?

Để đáp ứng nhu cầu vốn cho tăng trưởng cao, TP.HCM cần huy động khoảng 1,7 triệu tỷ đồng mỗi năm. Trong đó, VIFC-HCMC được kỳ vọng mở thêm kênh thu hút dòng vốn toàn cầu.

Tại phiên thảo luận song song 2 trong khuôn khổ AEF 2026 diễn ra sáng 27/10, TS Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính tiền tệ quốc gia, cho biết nhu cầu vốn đầu tư của Việt Nam trong những năm tới sẽ rất lớn nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng cao.

Theo tính toán, từ nay đến năm 2030, Việt Nam cần huy động gần 1.500 tỷ USD vốn đầu tư, tương đương khoảng 280-300 tỷ USD mỗi năm.

Yêu cầu huy động lượng vốn lớn cho tăng trưởng

Để đáp ứng nhu cầu này, TS Lực cho biết tổng vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng bình quân khoảng 14% mỗi năm, đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều kênh huy động như ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và các nguồn vốn trong nước, quốc tế.

Dù năng suất các nhân tố tổng hợp được kỳ vọng cải thiện và đóng góp khoảng 55% vào tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới, vốn đầu tư vẫn giữ vai trò quan trọng, với tỷ lệ đóng góp dự kiến khoảng 40-42%.

Đáng chú ý, trong tổng nhu cầu vốn của cả nước, khu vực Nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20-22%. Phần còn lại, tương đương gần 80%, phải huy động từ khu vực tư nhân trong nước và quốc tế.

TP.HCM ảnh 1TP.HCM ảnh 1

TS Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính tiền tệ quốc gia. Ảnh: Duy Hiệu.

Riêng với TP.HCM, TS Cấn Văn Lực ước tính thành phố cần huy động khoảng 1,7 triệu tỷ đồng mỗi năm, chiếm khoảng 22% tổng nhu cầu vốn đầu tư của cả nước. “Tỷ trọng này là phù hợp khi TP.HCM hiện đóng góp khoảng 23,5% GDP cả nước”, ông nhận định.

Tương tự cơ cấu vốn trên phạm vi toàn quốc, nguồn lực Nhà nước tại TP.HCM dự kiến chỉ đáp ứng khoảng 20-22% nhu cầu đầu tư. Ngay cả trong kịch bản đóng góp cao hơn, ở mức 27-30%, khu vực tư nhân trong nước và quốc tế vẫn phải đảm nhận khoảng 70% tổng vốn.

Điều này đặt ra yêu cầu thành phố phải mở rộng khả năng huy động nguồn lực ngoài ngân sách, đặc biệt trong bối cảnh dư địa cung ứng vốn từ hệ thống ngân hàng đang chịu nhiều áp lực.

Theo đó, ông cho rằng Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng cần giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, phát triển mạnh hơn thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư nhằm mở rộng nguồn vốn trung, dài hạn.

Một hướng đi quan trọng khác là đẩy mạnh phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, qua đó tạo thêm các kênh huy động vốn mới và kết nối nguồn lực quốc tế với nhu cầu đầu tư trong nước.

TP.HCM đang đứng trước cơ hội thành trung tâm tài chính quan trọng của châu Á

Cùng bàn về khả năng thu hút nguồn lực quốc tế, ông Marc Knapper, cựu Đại sứ Mỹ tại Việt Nam, Chủ tịch Knapper Global Advisors, thành viên Tổ tư vấn Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), đánh giá thành phố đang đứng trước cơ hội trở thành một trong những trung tâm tài chính quan trọng của châu Á.

Ông cho hay mỗi lần trở lại TP.HCM, ông đều ấn tượng với nguồn năng lượng của thành phố, tinh thần khởi nghiệp của người trẻ, sự năng động của nền kinh tế và những công trình mới liên tục xuất hiện dọc bờ sông.

Những chuyển động đó đều phản ánh tiềm năng phát triển lớn của TP.HCM cũng như Việt Nam. Tuy nhiên, để chuyển hóa tiềm năng thành khả năng thu hút dòng vốn quốc tế, yếu tố quan trọng hàng đầu vẫn là niềm tin của nhà đầu tư.

TP.HCM ảnh 2TP.HCM ảnh 2

Ông Marc Knapper, cựu Đại sứ Mỹ tại Việt Nam, Chủ tịch Knapper Global Advisors, thành viên Tổ tư vấn VIFC-HCMC. Ảnh: Duy Hiệu.

Từ kinh nghiệm nhiều năm làm ngoại giao, ông Knapper cho rằng mọi mối quan hệ đều được xây dựng trên nền tảng niềm tin. Niềm tin không hình thành ngay lập tức mà được tích lũy qua thời gian, thông qua việc thực hiện nhất quán những cam kết đã đưa ra.

Theo ông, các trung tâm tài chính lớn như London, New York, Singapore hay Tokyo đều mất nhiều năm để xây dựng uy tín. Nay, Việt Nam có cơ hội rút ngắn quá trình này bằng cách nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm và tránh những sai lầm mà các mô hình đi trước từng gặp phải.

Đánh giá về tiến độ xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, ông Knapper cho rằng những bước đi ban đầu khá đáng chú ý.

Chỉ trong hơn một năm, Việt Nam đã xây dựng nền tảng pháp lý cho trung tâm, trong đó có cơ chế tòa án chuyên biệt có thể xét xử bằng tiếng Anh và trung tâm trọng tài quốc tế. Một số định chế tài chính lớn, bao gồm các ngân hàng hàng đầu trong nước, cũng đã tham gia với vai trò thành viên sáng lập.

Kinh nghiệm của một trung tâm tài chính mới

Ở góc nhìn của một trung tâm tài chính đã đi vào hoạt động, ông Talgat Amanbayev, Giám đốc Đổi mới sáng tạo, Thành viên HĐQT Trung tâm Tài chính Quốc tế Astana (Kazakhstan), cũng đánh giá TP.HCM nói riêng và Việt Nam nói chung đang có vị thế thuận lợi để phát triển mô hình này.

Ông cho biết đã theo dõi quá trình hình thành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam trong vài năm qua và nhận thấy những triển vọng tích cực. Theo ông, một trong những hướng đi phù hợp nhất là tận dụng trung tâm tài chính để kết nối các thế mạnh sẵn có của nền kinh tế Việt Nam với dòng vốn quốc tế.

Từ kinh nghiệm của Astana, ông nhấn mạnh việc xây dựng các định chế là nền tảng quan trọng, bao gồm cơ quan quản lý độc lập và bộ máy điều hành trung tâm. Tuy nhiên, điều nhà đầu tư quan tâm cuối cùng không chỉ là các quy định được ban hành, mà còn là cách những quy định đó được thực thi.

TP.HCM ảnh 3TP.HCM ảnh 3

Các diễn giả tham gia phiên thảo luận. Ảnh: Duy Hiệu.

Ông kể rằng khi bắt đầu phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế Astana khoảng 8 năm trước, những trung tâm như London hay Hong Kong đã có bề dày hoạt động hàng chục năm. Thay vì cạnh tranh trực diện, Astana tìm kiếm những cơ hội riêng, trong đó có việc kết nối hệ sinh thái tài chính khu vực Trung Á.

Cách tiếp cận này giúp trung tâm từng bước xây dựng các mô hình hoạt động, tạo điều kiện để nhà đầu tư không chỉ gia nhập thị trường mà còn có thể thực hiện giao dịch, thanh toán và rút vốn.

Thông qua những giao dịch ban đầu và các trường hợp thực tế, Astana dần tích lũy uy tín, từng bước khẳng định vị trí trên bản đồ tài chính quốc tế.

Theo ông Amanbayev, việc công bố kết quả hoạt động thường xuyên cũng rất quan trọng. Ngay cả những giao dịch hoặc thành công có quy mô nhỏ cũng có thể tạo tín hiệu tích cực, cho thấy trung tâm đang vận hành và đạt được tiến triển thực chất.

Từ câu chuyện của Astana, ông cho rằng Việt Nam cần chú trọng đưa các cơ chế vào thực tiễn, tạo ra những giao dịch thành công và từng bước chứng minh hiệu quả hoạt động của Trung tâm Tài chính Quốc tế.

📌 Bài viết này được đóng góp bởi người dùng và bản quyền thuộc về người dùng đã xây dựng bài viết. Bản quyền thuộc về tác giả gốc và chỉ dùng cho mục đích học tập và giao tiếp. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để xóa nó.